ra rả

  1. t. Từ gợi tả những âm thanh cao lặp đi lặp lại, kéo dài mãi, nghe khó chịu. Tiếng ve kêu ra rả. Nói ra rả suốt ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ra rả"

ra rả
Tiếng ve kêu ra rả suốt cả buổi trưa hè.